Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忍受

忍受

rěn shòu
Âm Hán-Việt: nhẫn thụ
HSK 3.0 cấp 6
chịu đựng
to bear

Ví dụ câu

他忍受着疼痛。

Tā rěnshòu zhe téngtòng.

Anh ấy chịu đựng cơn đau.

He is enduring the pain.

Cách dùng từ này

"忍受" là động từ, nghĩa là chịu đựng (đau đớn, khổ sở, điều bất công). Tân ngữ đứng sau, như "疼痛" (cơn đau). Hay dùng ở dạng phủ định "无法" + "忍受" hoặc "忍受" + "不了" (không chịu nổi). Khác "忍耐": "忍耐" nhấn vào việc kìm nén, nhẫn nại chờ đợi; "忍受" nhấn vào việc gánh chịu điều khó chịu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →