他忍受着疼痛。
Tā rěnshòu zhe téngtòng.
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He is enduring the pain.
"忍受" là động từ, nghĩa là chịu đựng (đau đớn, khổ sở, điều bất công). Tân ngữ đứng sau, như "疼痛" (cơn đau). Hay dùng ở dạng phủ định "无法" + "忍受" hoặc "忍受" + "不了" (không chịu nổi). Khác "忍耐": "忍耐" nhấn vào việc kìm nén, nhẫn nại chờ đợi; "忍受" nhấn vào việc gánh chịu điều khó chịu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.