Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 承受

承受

chéng shòu
Âm Hán-Việt: thừa thụ
HSK 3.0 cấp 5
chịu đựng, gánh chịu
to bear

Ví dụ câu

他承受了很大的压力。

Tā chéngshòu le hěn dà de yālì.

Anh ấy chịu đựng áp lực rất lớn.

He endured a lot of pressure.

Cách dùng từ này

"承受" (chéngshòu, chịu đựng) là động từ, tân ngữ là áp lực, nỗi đau, sức nặng: "承受 压力" (chịu áp lực), "承受 不了" (không chịu nổi). Khác "承担" (gánh vác trách nhiệm, chi phí), như "承担 责任".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →