他承受了很大的压力。
Tā chéngshòu le hěn dà de yālì.
Anh ấy chịu đựng áp lực rất lớn.
He endured a lot of pressure.
"承受" (chéngshòu, chịu đựng) là động từ, tân ngữ là áp lực, nỗi đau, sức nặng: "承受 压力" (chịu áp lực), "承受 不了" (không chịu nổi). Khác "承担" (gánh vác trách nhiệm, chi phí), như "承担 责任".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.