我享受音乐。
Wǒ xiǎngshòu yīnyuè.
Tôi thưởng thức âm nhạc.
I enjoy music.
"享受" (hưởng thụ, tận hưởng) là động từ, tân ngữ là điều dễ chịu hoặc quyền lợi: "享受 生活", "享受 音乐", "享受 优惠" (được hưởng ưu đãi). Cũng làm danh từ: "这 是 一 种 享受". Đừng lẫn với "接受" (chấp nhận, nhận).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.