Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 享受

享受

xiǎng shòu
Âm Hán-Việt: hưởng thụ
HSK 3.0 cấp 5
hưởng thụ, thụ hưởng
to enjoy

Ví dụ câu

我享受音乐。

Wǒ xiǎngshòu yīnyuè.

Tôi thưởng thức âm nhạc.

I enjoy music.

Cách dùng từ này

"享受" (hưởng thụ, tận hưởng) là động từ, tân ngữ là điều dễ chịu hoặc quyền lợi: "享受 生活", "享受 音乐", "享受 优惠" (được hưởng ưu đãi). Cũng làm danh từ: "这 是 一 种 享受". Đừng lẫn với "接受" (chấp nhận, nhận).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →