Hanzi GenzTừ ghép HSK › 难受
难受
nán shòu
Âm Hán-Việt: nan thụ
HSK 3.0 cấp 2
khó chịu, đau khổ
to feel unwell

Ví dụ câu

我今天很难受,不想吃饭。

Wǒ jīntiān hěn nánshòu, bù xiǎng chīfàn.

Hôm nay tôi rất khó chịu, không muốn ăn cơm.

I feel very uncomfortable today and don't want to eat.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)