Hanzi GenzTừ ghép HSK › 受到
受到
shòu dào
Âm Hán-Việt: thụ đáo
HSK 3.0 cấp 2
nhận được (khen thưởng, giáo dục...)
to receive (praise, an education, punishment etc)

Ví dụ câu

他受到了老师的表扬。

Tā shòudào le lǎoshī de biǎoyáng.

Cậu ấy đã nhận được lời khen của giáo viên.

He received the teacher's praise.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)