Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难题

难题

nán tí
Âm Hán-Việt: nan đề
HSK 3.0 cấp 3
bài toán khó, vấn đề khó
difficult problem

Ví dụ câu

这道题是难题。

Zhè dào tí shì nántí.

Bài này là bài toán khó.

This problem is a difficult one.

Cách dùng từ này

难题 là danh từ: bài toán khó, vấn đề nan giải. Đếm bằng 道 (với bài tập, câu hỏi) hoặc 个: 一 道 难题. Hay đi với 解决, 遇到, 出 (ra đề): 这 是 一 个 难题; 给 他 出 了 个 难题 (làm khó anh ấy). Chữ 题 là đề bài, câu hỏi, như trong 问题.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难题 viết sang phồn thể là 難題 nán tí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →