Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弱
ruò
HSK 3.0 cấp 5
yếu, yếu đuối
weak

Ví dụ câu

他身体很弱。

Tā shēntǐ hěn ruò.

Cơ thể anh ấy rất yếu.

He is very weak.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)