Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 散
sǎn
HSK 3.0 cấp 5
tan ra, tản đi
break up

Ví dụ câu

人群散了。

Rénqún sǎn le.

Đám đông tản ra.

The crowd dispersed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)