Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扇
shàn
HSK 3.0 cấp 5
cái quạt, quạt gió
m.[general]

Ví dụ câu

请把扇子给我。

Qǐng bǎ shànzi gěi wǒ.

Làm ơn đưa cái quạt cho tôi.

Please give me the fan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)