Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ, nghĩa "bắn, phóng ra" (tên, đạn, tia sáng, chất lỏng). Đứng một mình hay gặp trong 射 门 (sút bóng vào khung thành), 射 箭 (bắn cung). Từ ghép thông dụng: 射击 (bắn súng), 发射 (phóng: tên lửa, vệ tinh), 注射 (tiêm), 反射 (phản xạ), 辐射 (bức xạ).
他射中了目标。
Tā shè zhòng le mùbiāo.
Anh ấy bắn trúng mục tiêu.
He hit the target.