Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 射
shè
HSK 3.0 cấp 5
bắn, phóng, xạ
loose, discharge in a jet, insinuate, go off, allude to, discharge, send out, fire, firing, shooting

Ví dụ câu

他射中了目标。

Tā shè zhòng le mùbiāo.

Anh ấy bắn trúng mục tiêu.

He hit the target.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)