Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 式

式

shì
Âm Hán-Việt: thức
HSK 3.0 cấp 5
kiểu, loại, cách
m.[kind]

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

弋 (cọc) đặt lên, 工 (công) dưới, như công cụ định dạng, tạo kiểu, loại.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

"式" là danh từ, nghĩa là kiểu, loại, cách. Thường xuất hiện trong các từ: "方式" (phương thức, cách thức), "正式" (chính thức), "开幕式" (lễ khai mạc), "形式" (hình thức), "样式" (kiểu dáng, mẫu), "模式" (mô hình), "闭幕式" (lễ bế mạc), "仪式" (lễ nghi, nghi thức).

Ví dụ câu

我喜欢中式衣服。

Wǒ xǐhuān zhōngshì yīfu.

Tôi thích quần áo kiểu Trung Quốc.

I like Chinese-style clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「式」