Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 式
shì
HSK 3.0 cấp 5
kiểu, loại, cách
m.[kind]

Ví dụ câu

我喜欢中式衣服。

Wǒ xǐhuān zhōngshì yīfu.

Tôi thích quần áo kiểu Trung Quốc.

I like Chinese-style clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)