Hanzi GenzTừ ghép HSK › 正式
正式
zhèng shì
Âm Hán-Việt: chính thức
HSK 3.0 cấp 3
chính thức
formal

Ví dụ câu

这是一个正式的会议,请穿正装。

Zhè shì yī ge zhèngshì de huìyì, qǐng chuān zhèngzhuāng.

Đây là cuộc họp chính thức, xin hãy mặc trang phục lịch sự.

This is a formal meeting, please dress appropriately.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)