这是一个正式的会议,请穿正装。
Zhè shì yí ge zhèngshì de huìyì, qǐng chuān zhèngzhuāng.
Đây là cuộc họp chính thức, xin hãy mặc trang phục lịch sự.
This is a formal meeting, please dress appropriately.
"正式" (chính thức; trang trọng) là tính từ, hay làm định ngữ: "正式 的 会议", "正式 工作". Cũng làm trạng ngữ: "正式 开始" (chính thức bắt đầu). Đối lập với "随便" (tùy tiện, không trang trọng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.