Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正式

正式

zhèng shì
Âm Hán-Việt: chính thức
HSK 3.0 cấp 4
chính thức
formal

Ví dụ câu

这是一个正式的会议,请穿正装。

Zhè shì yí ge zhèngshì de huìyì, qǐng chuān zhèngzhuāng.

Đây là cuộc họp chính thức, xin hãy mặc trang phục lịch sự.

This is a formal meeting, please dress appropriately.

Cách dùng từ này

"正式" (chính thức; trang trọng) là tính từ, hay làm định ngữ: "正式 的 会议", "正式 工作". Cũng làm trạng ngữ: "正式 开始" (chính thức bắt đầu). Đối lập với "随便" (tùy tiện, không trang trọng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →