Hanzi GenzTừ ghép HSK › 真正
真正
zhēn zhèng
Âm Hán-Việt: chân chính
HSK 3.0 cấp 2
thực sự, thật sự
genuine

Ví dụ câu

他是真正的朋友。

Tā shì zhēnzhèng de péngyǒu.

Anh ấy là người bạn thực sự.

He is a true friend.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)