Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 真正

真正

zhēn zhèng
Âm Hán-Việt: chân chính
HSK 3.0 cấp 4
thực sự, thật sự
genuine

Ví dụ câu

他是真正的朋友。

Tā shì zhēnzhèng de péngyǒu.

Anh ấy là người bạn thực sự.

He is a true friend.

Cách dùng từ này

“真正” (thật sự, đích thực) đứng trước danh từ, thường kèm “的”: “真正的 朋友” (người bạn thật sự). Cũng đứng trước động từ làm trạng ngữ: “真正 理解” (thật sự hiểu). Khác “真的” (thật vậy), hay dùng trong khẩu ngữ để xác nhận điều gì là thật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →