他是真正的朋友。
Tā shì zhēnzhèng de péngyǒu.
Anh ấy là người bạn thực sự.
He is a true friend.
“真正” (thật sự, đích thực) đứng trước danh từ, thường kèm “的”: “真正的 朋友” (người bạn thật sự). Cũng đứng trước động từ làm trạng ngữ: “真正 理解” (thật sự hiểu). Khác “真的” (thật vậy), hay dùng trong khẩu ngữ để xác nhận điều gì là thật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.