Hanzi GenzTừ ghép HSK › 认真
认真
rèn zhēn
Âm Hán-Việt: nhận chân
HSK 3.0 cấp 1
nghiêm túc/cẩn thận
conscientious

Ví dụ câu

他做什么事都很认真。

Tā zuò shénme shì dōu hěn rènzhēn.

Anh ấy làm việc gì cũng rất nghiêm túc.

He is very serious about everything he does.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)