Hanzi GenzTừ ghép HSK › 真的
真的
zhēn de
Âm Hán-Việt: chân đích
HSK 3.0 cấp 1
thật vậy/thực sự
really, truly, indeed

Ví dụ câu

这是真的吗?

Zhè shì zhēn de ma?

Cái này thật không?

Is this real?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)