这是真的吗?
Zhè shì zhēn de ma?
Cái này thật không?
Is this real?
Vừa là tính từ “thật, có thật”, vừa dùng như phó từ “thật sự” đứng trước tính từ, động từ để nhấn mạnh: 真的 + 很 + 好. Làm vị ngữ với 是… 的: “chuyện này là thật”. Đứng một mình thành câu hỏi lại khi ngạc nhiên: “Thật à?”. Khác 真: 真 + tính từ là câu cảm thán “sao mà… thế”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.