Hanzi GenzTừ ghép HSK › 认识
认识
rèn shi
Âm Hán-Việt: nhận thức
HSK 3.0 cấp 1
quen biết/nhận ra
to know

Ví dụ câu

很高兴认识你。

Hěn gāoxìng rènshi nǐ.

Rất vui được quen biết bạn.

Nice to meet you.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)