Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 认
rèn
HSK 3.0 cấp 5
nhận ra, thừa nhận
to recognize, to know, to admit

Ví dụ câu

我认出了他。

Wǒ rèn chū le tā.

Tôi nhận ra anh ấy.

I recognized him.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)