Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 洒
HSK 3.0 cấp 5
rưới, vẩy
to sprinkle

Ví dụ câu

他往地上洒水。

Tā wǎng dì shàng sǎ shuǐ.

Anh ấy rưới nước lên mặt đất.

He sprinkles water on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)