Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 杀
shā
HSK 3.0 cấp 5
giết, giết chết
to kill

Ví dụ câu

他杀了一条鱼。

Tā shā le yī tiáo yú.

Anh ấy đã giết một con cá.

He killed a fish.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)