Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蛇
shé
HSK 3.0 cấp 5
rắn (con rắn)
snake, serpent

Ví dụ câu

草地上有一条蛇。

Cǎodì shàng yǒu yī tiáo shé.

Trên bãi cỏ có một con rắn.

There is a snake on the grass.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)