Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 神
shén
HSK 3.0 cấp 5
thần, linh hồn, thần thánh
god, supreme, architect, Thor, superpersonality, Providence, providence, Deus, immortal, energy, num

Ví dụ câu

他相信有神。

Tā xiāngxìn yǒu shén.

Anh ấy tin có thần.

He believes in God.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)