Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瘦
shòu
HSK 3.0 cấp 5
gầy
skinny, emaciated, thin, waste, lean (of meat)

Ví dụ câu

她太瘦了,要多吃一点。

Tā tài shòu le, yào duō chī yīdiǎn.

Cô ấy quá gầy, cần ăn nhiều hơn.

She is too thin and needs to eat more.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)