Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鼠
shǔ
HSK 3.0 cấp 5
chuột, con chuột
rat, mouse, CL:隻|只[zhi1]

Ví dụ câu

猫抓老鼠。

Māo zhuā lǎoshǔ.

Mèo bắt chuột.

Cats catch mice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)