Động từ: ngã (người); làm rơi vỡ (đồ vật); quăng mạnh xuống. Hay đi với bổ ngữ: 摔倒 (ngã nhào) — trẻ con ngã. So với 跌 (té), 摔 dùng nhiều hơn trong khẩu ngữ. 摔跤 (vấp ngã, đấu vật) vừa là bị ngã vừa là tên môn vật.
小朋友摔倒了。
Xiǎo péngyǒu shuāidǎo le.
Em bé ngã rồi.
The child fell down.