Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 摔

摔

shuāi
Âm Hán-Việt: suất
HSK 3.0 cấp 5
ngã, đổ vỡ
to throw down

Cách dùng chữ này

Động từ: ngã (người); làm rơi vỡ (đồ vật); quăng mạnh xuống. Hay đi với bổ ngữ: 摔倒 (ngã nhào) — trẻ con ngã. So với 跌 (té), 摔 dùng nhiều hơn trong khẩu ngữ. 摔跤 (vấp ngã, đấu vật) vừa là bị ngã vừa là tên môn vật.

Ví dụ câu

小朋友摔倒了。

Xiǎo péngyǒu shuāidǎo le.

Em bé ngã rồi.

The child fell down.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「摔」