Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 锁
suǒ
HSK 3.0 cấp 5
khóa
to lock

Ví dụ câu

我把门锁上了。

Wǒ bǎ mén suǒ shàng le.

Tôi đã khóa cửa lại rồi.

I locked the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)