Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 逃
táo
HSK 3.0 cấp 5
trốn, bỏ chạy
to escape

Ví dụ câu

老鼠逃了。

Lǎoshǔ táo le.

Con chuột đã trốn rồi.

The mouse escaped.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)