Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 逃

逃

táo
Âm Hán-Việt: đào
HSK 3.0 cấp 6
trốn, bỏ chạy
to escape

Cách dùng chữ này

Động từ "chạy trốn, trốn tránh". Từ ghép: "逃走" (chạy trốn), "逃跑" (bỏ chạy), "逃生" (chạy thoát thân) khi gặp hỏa hoạn, "逃避" (trốn tránh) trách nhiệm hay vấn đề. So với "跑" (chạy): "跑" chỉ hành động chạy, còn "逃" nhấn mạnh chạy để thoát khỏi nguy hiểm hay điều mình sợ.

Ví dụ câu

老鼠逃了。

Lǎoshǔ táo le.

Con chuột đã trốn rồi.

The mouse escaped.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「逃」