Động từ "chạy trốn, trốn tránh". Từ ghép: "逃走" (chạy trốn), "逃跑" (bỏ chạy), "逃生" (chạy thoát thân) khi gặp hỏa hoạn, "逃避" (trốn tránh) trách nhiệm hay vấn đề. So với "跑" (chạy): "跑" chỉ hành động chạy, còn "逃" nhấn mạnh chạy để thoát khỏi nguy hiểm hay điều mình sợ.
老鼠逃了。
Lǎoshǔ táo le.
Con chuột đã trốn rồi.
The mouse escaped.