Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 吐
HSK 3.0 cấp 5
nhổ, nôn
to spit

Ví dụ câu

孩子把药吐出来了。

Háizi bǎ yào tǔ chūlái le.

Đứa bé đã nhổ thuốc ra.

The child spat out the medicine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)