Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 胃
wèi
HSK 3.0 cấp 5
dạ dày
stomach

Ví dụ câu

我的胃有点不舒服。

Wǒ de wèi yǒudiǎn bù shūfú.

Dạ dày tôi hơi không thoải mái.

My stomach is a bit uncomfortable.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)