Danh từ: dạ dày, bao tử — 我的胃 (dạ dày tôi) hơi khó chịu. 胃口 (khẩu vị) là cảm giác thèm ăn: 没有 + 胃口 là không muốn ăn; nghĩa bóng là sở thích, hứng thú với việc gì.
我的胃有点不舒服。
Wǒ de wèi yǒudiǎn bù shūfú.
Dạ dày tôi hơi không thoải mái.
My stomach is a bit uncomfortable.