Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 戏
HSK 3.0 cấp 5
kịch, trò diễn
drama, play, show

Ví dụ câu

他们正在看戏。

Tāmen zhèngzài kàn xì.

Họ đang xem kịch.

They are watching a play.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)