Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 献
xiàn
HSK 3.0 cấp 5
hiến tặng, cống hiến
to offer, to present, to dedicate, to donate, to show, to put on display, worthy person (old)

Ví dụ câu

他献了一束花。

Tā xiàn le yī shù huā.

Anh ấy đã tặng một bó hoa.

He presented a bouquet of flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)