Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 项
xiàng
HSK 3.0 cấp 5
hạng mục; cổ
item, clause, classifier for tasks

Ví dụ câu

这是一项好计划。

Zhè shì yī xiàng hǎo jìhuà.

Đây là một kế hoạch tốt.

This is a good plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)