Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 歇
xiē
HSK 3.0 cấp 5
nghỉ ngơi
to rest

Ví dụ câu

我累了,歇一会儿。

Wǒ lèi le, xiē yíhuìr.

Tôi mệt rồi, nghỉ một lát.

I'm tired, let me rest a while.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)