Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 歇

歇

xiē
Âm Hán-Việt: hiết
HSK 3.0 cấp 6
nghỉ ngơi
to rest

Cách dùng chữ này

Động từ "nghỉ một lát", mang sắc thái khẩu ngữ, nhất là ở phía bắc Trung Quốc. Thường nói khi đang làm việc mệt và muốn dừng tay chốc lát: nghỉ một chút rồi làm tiếp. Nghĩa gần với "休息" (nghỉ ngơi) nhưng "歇" ngắn gọn, thân mật hơn.

Ví dụ câu

我累了,歇一会儿。

Wǒ lèi le, xiē yíhuìr.

Tôi mệt rồi, nghỉ một lát.

I'm tired, let me rest a while.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →