Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 摇
yáo
HSK 3.0 cấp 5
lắc, rung
to shake, to wave, to rock

Ví dụ câu

不要摇桌子。

Bú yào yáo zhuō zi.

Đừng lắc bàn.

Don't shake the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)