Động từ: trách, oán, cho là lỗi của người khác: 他怨我 là anh ấy trách tôi. 抱怨 (phàn nàn) là kêu ca, than phiền, dùng hằng ngày; 埋怨 (oán trách) là trách móc người khác. 怨恨 (oán hận) nặng hơn, gần với thù; 恩怨 (ân oán) là chuyện ơn và oán giữa các bên. So với 恨: 恨 là ghét, hận sâu, còn 怨 nhấn vào sự trách móc, bất bình.
他怨我没有帮他。
Tā yuàn wǒ méiyǒu bāng tā.
Anh ấy trách tôi đã không giúp anh ấy.
He blames me for not helping him.