Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 怨
yuàn
HSK 3.0 cấp 5
trách, oán giận
to blame, to complain

Ví dụ câu

他怨我没有帮他。

Tā yuàn wǒ méiyǒu bāng tā.

Anh ấy trách tôi đã không giúp anh ấy.

He blames me for not helping him.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)