Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 则
HSK 3.0 cấp 5
thì, liền (liên từ cổ)
(conjunction used to express contrast with a previous clause) but

Ví dụ câu

他努力学习,我则喜欢玩。

Tā nǔlì xuéxí, wǒ zé xǐhuān wán.

Cậu ấy học tập chăm chỉ, còn tôi thì thích chơi.

He studies hard, whereas I like to play.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)