Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 涨
zhǎng
HSK 3.0 cấp 5
tăng (giá, mực nước)
to rise (of prices

Ví dụ câu

最近水果的价格涨了很多。

Zuìjìn shuǐguǒ de jiàgé zhǎng le hěn duō.

Gần đây giá trái cây đã tăng nhiều.

Recently fruit prices have risen a lot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)