Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 睁
zhēng
HSK 3.0 cấp 5
mở (mắt)
to open (one's eyes)

Ví dụ câu

他慢慢睁开了眼睛。

Tā mànmàn zhēngkāi le yǎnjīng.

Anh ấy từ từ mở mắt ra.

He slowly opened his eyes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)