Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 阵
zhèn
HSK 3.0 cấp 5
trận (quân đội); lúc
disposition of troops

Ví dụ câu

外面下了一阵大雨。

Wàimiàn xià le yī zhèn dà yǔ.

Bên ngoài vừa mới có một trận mưa lớn.

It just rained heavily for a while outside.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)