Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 否则

否则

fǒu zé
Âm Hán-Việt: bĩ tắc
HSK 3.0 cấp 4
nếu không, bằng không
otherwise

Ví dụ câu

要好好学习,否则会后悔的。

Yào hǎohǎo xuéxí, fǒuzé huì hòuhuǐ de.

Phải học hành chăm chỉ, nếu không sẽ hối hận.

Study hard, otherwise you will regret it.

Cách dùng từ này

"否则" (nếu không thì) là liên từ, đứng đầu vế sau; vế trước thường là lời khuyên hoặc yêu cầu: "要 好好 学习, 否则 会 后悔 的". Vế sau hay có "就", "会". Khẩu ngữ hay dùng "不然" hoặc "要不然" thay cho "否则".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

否则 viết sang phồn thể là 否則 fǒu zé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →