Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 定
dìng
HSK 3.0 cấp 4
quyết định, đặt, cố định
decide

Ví dụ câu

我们定了一个计划。

Wǒmen dìng le yī gè jìhuà.

Chúng tôi đã quyết định một kế hoạch.

We made a plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)