Hanzi GenzTừ ghép HSK › 决定
决定
jué dìng
Âm Hán-Việt: quyết định
HSK 3.0 cấp 3
quyết định
to decide (to do something)

Ví dụ câu

他决定去北京工作。

Tā juédìng qù Běijīng gōngzuò.

Anh ấy quyết định đến Bắc Kinh làm việc.

He decided to go to Beijing to work.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)