Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 烦
fán
HSK 3.0 cấp 4
phiền, bực bội
to feel vexed, to bother, to trouble, superfluous and confusing, edgy

Ví dụ câu

这件事很烦。

Zhè jiàn shì hěn fán.

Việc này rất phiền.

This matter is very annoying.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)