Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瓜
guā
HSK 3.0 cấp 4
quả dưa, bầu bí
melon, gourd, squash

Ví dụ câu

这个瓜很甜。

Zhège guā hěn tián.

Quả dưa này rất ngọt.

This melon is very sweet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)