Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 归
guī
HSK 3.0 cấp 4
trở về, thuộc về
return ... to, put in sb.'s charge, take refuge, turn over to, return sth. to, come together, belong

Ví dụ câu

这本书归你。

Zhè běn shū guī nǐ.

Cuốn sách này thuộc về bạn.

This book belongs to you.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)