Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 汗
hàn
HSK 3.0 cấp 4
mồ hôi
sweat, perspiration

Ví dụ câu

他出了很多汗。

Tā chū le hěn duō hàn.

Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi.

He sweated a lot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)