Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 汇
huì
HSK 3.0 cấp 4
hối (tiền), quy tụ
to remit, to converge (of rivers), to exchange, variant of 匯|汇[hui4]

Ví dụ câu

他给我汇了钱。

Tā gěi wǒ huì le qián.

Anh ấy đã gửi tiền cho tôi.

He remitted money to me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)