Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 获
huò
HSK 3.0 cấp 4
thu hoạch, giành được
harvest, capture, obtain, get, catch, poll, be able to, reap, gather in, win

Ví dụ câu

他获得了第一名。

Tā huòdé le dì yī míng.

Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.

He won first place.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)