Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 极
HSK 3.0 cấp 4
cực kỳ
extraordinary, unusual, special, very, extremely, highly

Ví dụ câu

天气极好。

Tiānqì jí hǎo.

Thời tiết cực kỳ tốt.

The weather is extremely good.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)