Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 极了

极了

jí le
Âm Hán-Việt: cực liễu
HSK 3.0 cấp 3
vô cùng, cực kỳ
extremely

Ví dụ câu

这道菜好吃极了。

Zhè dào cài hǎochī jí le.

Món này ngon cực kỳ.

This dish is extremely delicious.

Cách dùng từ này

"极了" (cực kỳ, vô cùng) là bổ ngữ mức độ, đứng sau tính từ hoặc động từ tâm lý: "好吃 极了", "高兴 极了". Không đặt trước tính từ, cũng không dùng chung với "很". Mang sắc thái cảm thán, hay dùng trong khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

极了 viết sang phồn thể là 極了 jí le.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →