Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 为了

为了

wèi le
Âm Hán-Việt: vị liễu
HSK 3.0 cấp 3
để (mục đích)
in order to; for (the sake of)

Ví dụ câu

为了健康,我每天跑步。

Wèile jiànkāng, wǒ měitiān pǎobù.

Để có sức khỏe, tôi chạy bộ mỗi ngày.

For health, I run every day.

Cách dùng từ này

Giới từ chỉ mục đích, nghĩa "để, vì (muốn đạt được)". Cụm 为了 + mục đích thường đứng đầu câu, sau đó là việc làm: 为了 + 健康, 他 + 每天 + 跑步 (vì sức khỏe, anh ấy chạy bộ mỗi ngày). Hay nhầm với 因为: 因为 nêu nguyên nhân đã có, 为了 nêu mục đích muốn đạt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

为了 viết sang phồn thể là 為了 wèi le.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →