Hanzi GenzTừ ghép HSK › 为了
为了
wèi le
Âm Hán-Việt: vi liễu
HSK 3.0 cấp 3
để (mục đích)
for

Ví dụ câu

为了健康,我每天跑步。

Wèile jiànkāng, wǒ měitiān pǎobù.

Để có sức khỏe, tôi chạy bộ mỗi ngày.

For health, I run every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)