为了健康,我每天跑步。
Wèile jiànkāng, wǒ měitiān pǎobù.
Để có sức khỏe, tôi chạy bộ mỗi ngày.
For health, I run every day.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)